🎯 Dịch vụ kiểm tra chất lượng theo yêu cầu từng dự án
Application-Specific Quality Inspection Program
Chúng tôi áp dụng có chọn lọc các hạng mục kiểm tra chất lượng theo đặc điểm và yêu cầu của từng dự án. Cung cấp gói kiểm tra tối ưu phù hợp nhu cầu khách hàng, từ kiểm tra tiêu chuẩn đến kiểm tra đặc biệt nâng cao.
Nguyên tắc lựa chọn kiểm tra:
• Gói cơ bản: Kiểm tra kích thước, vật liệu, áp suất (bắt buộc cho mọi dự án)
• Gói tiêu chuẩn: Cơ bản + kiểm tra thẩm thấu, thử kéo (công nghiệp thông thường)
• Kiểm tra khác: Tiêu chuẩn + dòng điện xoáy, thử va đập, phân tích hóa học (dùng cho áp suất/nhiệt độ cao)
• Lưu ý: Toàn bộ + tẩm thực vĩ mô, chứng chỉ 3.1 (hạt nhân/hóa dầu)
Theo yêu cầu dự án Áp dụng chọn lọc Tối ưu hóa Quy trình xác định kiểm tra chất lượng ở giai đoạn báo giá
Khi yêu cầu báo giá, chúng tôi phân tích tổng hợp thông số dự án, môi trường ứng dụng, yêu cầu khách hàng để đề xuất tổ hợp kiểm tra chất lượng tối ưu. Hạng mục và chi phí kiểm tra cuối cùng được quyết định qua thỏa thuận với khách hàng ở giai đoạn xác nhận báo giá.
Quy trình xác nhận:
1️⃣ Tư vấn ban đầu: Nắm bắt tổng quan dự án và yêu cầu cơ bản
2️⃣ Xem xét kỹ thuật: Phân tích đặc tính lưu chất, điều kiện vận hành, cấp an toàn
3️⃣ Đề xuất kiểm tra: Đưa ra hạng mục kiểm tra khuyến nghị và tùy chọn có thể chọn
4️⃣ Ước tính chi phí: Cung cấp chi phí chi tiết từng kiểm tra và tổng
5️⃣ Xác nhận cuối cùng: Quyết định gói kiểm tra theo lựa chọn của khách hàng
Xác nhận ở giai đoạn báo giá Xem xét kỹ thuật Quyết định qua thỏa thuận Quyền lựa chọn của khách hàng và minh bạch chi phí
Mọi kiểm tra chất lượng được thực hiện theo lựa chọn cuối cùng của khách hàng, chi phí từng hạng mục được công khai minh bạch. Nhà sản xuất đưa ra khuyến nghị từ góc độ kỹ thuật, nhưng quyền quyết định cuối cùng thuộc về khách hàng.
Nguyên tắc lựa chọn và chi phí:
• Quyền lựa chọn của khách hàng: Mọi hạng mục kiểm tra có thể chọn/bỏ theo quyết định của khách hàng
• Tư vấn kỹ thuật: Dịch vụ đề xuất hạng mục kiểm tra theo đặc điểm dự án
• Minh bạch chi phí: Công khai trước đơn giá từng kiểm tra và tổng chi phí
• Điều chỉnh linh hoạt: Có thể thêm/thay đổi hạng mục kiểm tra trong quá trình dự án
Quyền lựa chọn của khách hàng Minh bạch chi phí Điều chỉnh linh hoạt Hướng dẫn đề xuất kiểm tra theo dự án
Dựa trên 35 năm kinh nghiệm, chúng tôi đề xuất tổ hợp kiểm tra chất lượng tối ưu cho từng ngành và môi trường ứng dụng.
Kiểm tra khuyến nghị theo ngành:
🏭 Công nghiệp thông thường: Cơ bản + kiểm tra thẩm thấu + thử kéo
🔥 Nhiệt độ cao/áp suất cao: Tiêu chuẩn + thử va đập + phân tích hóa học
⚛️ Hạt nhân/hóa dầu: Kiểm tra toàn bộ + chứng chỉ 3.1
🌊 Hàng hải/môi trường ăn mòn: Tiêu chuẩn + dòng điện xoáy + thử chống ăn mòn
🏗️ Xây dựng/nhà máy: Cơ bản + thử áp suất + tăng cường kiểm tra kích thước
Theo ngành 35 năm kinh nghiệm Đề xuất chuyên gia 🇰🇷 Korean Quality Excellence
Thép không gỉ cao cấp POSCO đảm bảo chất lượng tối ưu cho hiện trường
Công nghệ Hàn Quốc 35 năm × Tuân thủ hoàn toàn tiêu chuẩn quốc tế ISO 5167
🔍 1. Kiểm tra không phá hủy (NDT, Non-Destructive Test)
Kiểm tra thẩm thấu chất lỏng (Liquid Penetrant Test)
Kiểm tra chính xác để phát hiện khuyết tật bề mặt, phát hiện các vết nứt hoặc lỗ rỗ nhỏ khó nhìn bằng mắt thường.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASME Sec.V, ASTM E165, KS B 0816
Phạm vi kiểm tra: Toàn bộ mối hàn, kim loại cơ bản, bề mặt gia công
Tiêu chí đạt: Đánh giá không khuyết tật từ mức 2 trở lên
Phát hiện khuyết tật bề mặt Phát hiện vết nứt Phát hiện lỗ rỗ Kiểm tra dòng điện xoáy (Eddy Current Test)
Kiểm tra độ chính xác cao sử dụng cảm ứng điện từ để phát hiện không tiếp xúc các khuyết tật bên trong và bề mặt vật liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM E309, ASME Sec.V
Đối tượng kiểm tra: Ống, tấm thép không gỉ
Khả năng phát hiện: Phát hiện khuyết tật từ 0,1mm
Phát hiện khuyết tật bên trong Kiểm tra không tiếp xúc Phân tích độ chính xác cao Kiểm tra tẩm thực vĩ mô (Macroetch Test)
Quan sát cấu trúc mối hàn qua tẩm thực hóa học, phát hiện chất lượng hàn và bất thường vật liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM E381, ASME Sec.IX
Vị trí kiểm tra: Mặt cắt mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt
Hạng mục đánh giá: Độ ngấu, lỗ rỗ, undercut, vết nứt
Quan sát cấu trúc Đánh giá mối hàn ASTM E381 🧪 2. Kiểm tra tính chất cơ học (Mechanical Properties Test)
Thử kéo (Tensile Test)
Đo giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài của vật liệu để đánh giá đặc tính cơ học.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A370, KS B 0802
Mẫu thử: Mẫu thử tròn hoặc tấm
Hạng mục đo: Giới hạn chảy ≥ 205MPa, độ bền kéo ≥ 515MPa, độ giãn dài ≥ 40%
Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ giãn dài Thử uốn (Bend Test)
Thử nghiệm bắt buộc để đánh giá độ dẻo và tính toàn vẹn của mối hàn.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASME Sec.IX, ASTM A370
Góc uốn: Uốn hoàn toàn 180°
Tiêu chí đạt: Không nứt, không khuyết tật
Đánh giá độ dẻo Tính toàn vẹn mối hàn Uốn 180° Thử độ cứng (Hardness Test)
Thử nghiệm xác nhận độ bền và khả năng chống mài mòn của bề mặt vật liệu.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM E18 (Rockwell), ASTM E384 (Vickers)
Vị trí đo: Kim loại cơ bản, mối hàn, vùng ảnh hưởng nhiệt
Giá trị tham chiếu: HRB ≤ 95, HV ≤ 200
Độ bền bề mặt Chống mài mòn Rockwell/Vickers Thử va đập (Impact Test)
Đánh giá độ dai va đập ở nhiệt độ thấp để xác nhận khả năng chống phá hủy giòn.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM E23, KS B 0809
Nhiệt độ thử: -196°C ~ +20°C
Giá trị tham chiếu: Trên 27J (Charpy V-notch)
Độ dai va đập Đặc tính nhiệt độ thấp Thử Charpy Thử ép dẹt (Flattening Test)
Thử nghiệm chuyên dụng xác nhận độ bền nén và biến dạng của ống.
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A370, ASME SA-213
Tỷ lệ nén: 5-10% đường kính ngoài
Tiêu chí đạt: Không phát sinh vết nứt
Độ bền nén Chống biến dạng Chuyên cho ống ⚗️ 3. Phân tích thành phần hóa học (Chemical Composition)
Phân tích nguyên tố (Elemental Analysis)
Thép không gỉ cao cấp POSCO được phân tích thành phần hóa học chính xác để kiểm chứng sự phù hợp của vật liệu.
Nguyên tố phân tích: C, Si, Mn, P, S, Ni, Cr, Mo, N, Cu
Tiêu chuẩn áp dụng: ASTM A193-B8M, A194-8M, TP316/316L
Phương pháp phân tích: ICP-AES, phương pháp đốt cháy (C, S, N)
Độ chính xác: ±0,001% (carbon), ±0,01% (nguyên tố khác)
C ≤ 0.08% Ni 10-14% Cr 16-18% Mo 2-3% Chứng nhận thép không gỉ 316/316L
Chứng nhận vật liệu thép không gỉ cao cấp theo yêu cầu của tiêu chuẩn ISO 5167.
Grade 316: Chống ăn mòn tốt, độ bền nhiệt độ cao xuất sắc
Grade 316L: Carbon cực thấp, khả năng chống ăn mòn biên hạt tối đa
Lĩnh vực ứng dụng: Tấm orifice, ống venturi, vòi phun lưu lượng
Chống ăn mòn Độ bền nhiệt độ cao Chống ăn mòn biên hạt 📑 4. Báo cáo đảm bảo chất lượng / chứng nhận
CMTR (Certified Material Test Report)
Chứng chỉ vật liệu tổng hợp bao gồm thành phần hóa học, tính chất cơ học, kết quả thử nghiệm không phá hủy
Mill sheet CoC (Certificate of Compliance)
Chứng chỉ tuân thủ tiêu chuẩn ISO 5167, ASME, KS
Tuân thủ tiêu chuẩn CoT (Certificate of Test)
Kết quả thử nghiệm và phiếu đánh giá đạt theo lô
(Định dạng số báo cáo: KS0226-01)
Biên bản thử nghiệm 3.1 Certificate
Chứng chỉ vật liệu tiêu chuẩn châu Âu EN 10204-3.1
Chứng nhận châu Âu Quản lý truy xuất nguồn gốc lô (Lot Traceability)
Quản lý chất lượng có hệ thống cho phép truy xuất lịch sử toàn bộ quy trình từ nguyên liệu đến thành phẩm
Số truy xuất: Năm-tháng-ngày-số lô (VD: 2025-08-17-001)
Hạng mục quản lý: Nhập nguyên liệu → Gia công → Kiểm tra → Xuất hàng
Thời gian lưu trữ: Lưu trữ tài liệu điện tử 10 năm
Truy xuất lịch sử Quản lý toàn bộ quy trình Lưu trữ 10 năm 🏆 Korean Quality Assurance Excellence
Công nghệ Hàn Quốc tích lũy 35 năm, xuất khẩu sang hơn 40 quốc gia trên thế giới
POSCO Steel + Tuân thủ hoàn toàn ISO 5167 = Chất lượng đã kiểm chứng
"Practical Flow Solutions since 1989"