Lưu lượng kế khí & Công tắc (Gas Flow Meter & Switch)

Lưu lượng kế khí DPDT / DPLT / DSDT / DSLT & Công tắc dùng để đo lưu lượng khí không ăn mòn, không chứa bùn cặn.
DPDT · DPLT hiển thị LCD, nguồn DC24V; DSDT · DSLT hiển thị LED, nguồn AC100~220V 50/60Hz, kiểu chống cháy nổ (Explosion proof type).
Vật liệu STS304 hoặc STS316, kết nối mặt bích 150# · 300#, đường ống áp dụng 3/8B ~ 24B (10A ~ 600A), turndown 6:1.
Đầu ra 4~20mA hoặc 1~5V DC và đầu ra tiếp điểm (Contact); độ chính xác ±1.5%.
Features : For Gas not included sludge and incorrodible (DSDT / DSLT : Explosion proof type). Turndown Range : 6:1. Material : STS304, STS316. Mounting : Flange 150#, 300#. Installation : 3/8B~24B(10A~600A) Pipe. Display : LCD (DPDT, DPLT) / LED (DSDT, DSLT). Power : DC24V (DPDT, DPLT) / AC100~220V 50/60Hz (DSDT, DSLT). Output : 4~20mA or 1~5V DC, Contact. Accuracy : ±1.5%.
So sánh thông số theo model
| Hạng mục | DPDT LCD · DC24V | DPLT LCD · DC24V | DSDT LED · AC · chống cháy nổ | DSLT LED · AC · chống cháy nổ |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm | Dùng cho khí không ăn mòn, không bùn cặn | Dùng cho khí không ăn mòn, không bùn cặn | Dùng cho khí không ăn mòn, không bùn cặn · chống cháy nổ | Dùng cho khí không ăn mòn, không bùn cặn · chống cháy nổ |
| Turndown | 6:1 | 6:1 | 6:1 | 6:1 |
| Vật liệu | STS304, STS316 | STS304, STS316 | STS304, STS316 | STS304, STS316 |
| Kết nối | Flange 150#, 300# | Flange 150#, 300# | Flange 150#, 300# | Flange 150#, 300# |
| Đường ống áp dụng | 3/8B~24B (10A~600A) Pipe | 3/8B~24B (10A~600A) Pipe | 3/8B~24B (10A~600A) Pipe | 3/8B~24B (10A~600A) Pipe |
| Hiển thị | LCD | LCD | LED | LED |
| Nguồn điện | DC24V | DC24V | AC100~220V 50/60Hz | AC100~220V 50/60Hz |
| Đầu ra | 4~20mA or 1~5V DC, Contact | 4~20mA or 1~5V DC, Contact | 4~20mA or 1~5V DC, Contact | – |
| Độ chính xác | ±1.5% | ±1.5% | ±1.5% | – |
Điều kiện chi tiết được xác định khi báo giá.
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Lưu chất áp dụng | Khí không ăn mòn, không chứa bùn cặn |
| Turndown | 6:1 |
| Vật liệu | STS304, STS316 |
| Kết nối (Mounting) | Flange 150#, 300# |
| Đường ống áp dụng | 3/8B~24B (10A~600A) Pipe |
| Hiển thị | LCD (DPDT, DPLT) / LED (DSDT, DSLT) |
| Nguồn điện | DC24V (DPDT, DPLT) / AC100~220V 50/60Hz (DSDT, DSLT) |
| Đầu ra | 4~20mA or 1~5V DC, Contact |
| Độ chính xác | ±1.5% ※ Theo DPDT, DPLT, DSDT |
| Chống cháy nổ | Explosion proof type (DSDT, DSLT) |
Các model khác trong cùng nhóm sản phẩm
Chỉ cần cho chúng tôi biết cỡ ống, lưu chất, áp suất·nhiệt độ và dải lưu lượng, chúng tôi sẽ đề xuất model phù hợp cùng bảng tính lưu lượng.
Liên hệ trực tuyến ✉ [email protected] (Phòng kinh doanh)Điện thoại 031-357-8431 (Phòng kinh doanh, máy lẻ 1) · Fax 031-357-8432